Cho

    Cách Tính m2 Xây Dựng: Đừng Để Thầu "Kê Khống" Diện Tích!

    Bài viết sẽ giúp bạn đọc hiểu cách tính m2 xây dựng, đồng thời trang bị những kiến thức hữu ích giúp bạn tự ra tay rà soát các con số trước khi đặt bút ký hợp đồng xây nhà!
    Bài viết của chuyên gia 13
    cach tinh m2 xay dung
    Chúng tôi tổng hợp 1704 nhà thầu uy tín trong lĩnh vực Xây dựng mới:

    Cùng một mảnh đất và bản vẽ thiết kế, nhưng khi giao cho 3 nhà thầu khác nhau, bạn lại nhận về 3 tổng diện tích thi công chênh lệch nhau đến vài chục mét vuông. Chuyện gì đang thực sự xảy ra đằng sau những bản dự toán này?

    Thực tế trong quá trình xây dựng, cải tạo nhà cửa, rủi ro mất tiền lớn nhất của gia chủ không nằm ở con số đơn giá bề nổi, mà nằm ở cách tính m2 xây dựng. Mỗi nhà thầu có thể đang âm thầm áp dụng một hệ số phần trăm khác nhau cho các hạng mục phụ trợ như phần móng, phần mái, hay khu vực ban công. Nếu không nắm vững nguyên tắc quy đổi cốt lõi, bạn rất dễ bị “kê khống" diện tích, dẫn đến việc phải trả oan hàng trăm triệu đồng cho những mét vuông không hề tồn tại.

    Bài viết dưới đây sẽ bóc trần những góc khuất trong ngôn ngữ báo giá của dân thầu, đồng thời trang bị cho bạn một công thức chuyên môn chuẩn xác – nhưng được giải thích cực kỳ dễ hiểu – để bạn tự tay rà soát lại mọi con số trước khi đặt bút ký hợp đồng.

    Công thức tính m2 xây dựng chuẩn nhất là gì?

    Trong báo giá xây dựng, cải tạo nhà ở, diện tích dùng để nhân với đơn giá không phải là diện tích đất ghi trên sổ đỏ, cũng không chỉ đơn thuần là diện tích mặt sàn. Dân trong nghề gọi đây là Diện tích xây dựng quy đổi, bao gồm cả những hạng mục có hao phí vật tư và nhân công (như phần móng, phần mái, khoảng sân) nhưng được tính theo một tỷ lệ phần trăm (hệ số) nhất định để đảm bảo công bằng cho cả chủ nhà lẫn nhà thầu. 

    cach-tinh-m2-xay-dung-nha.jpg

    Để không bị hoa mắt trước những bảng dự toán dài dằng dặc, bạn chỉ cần nhớ đúng một công thức cốt lõi và đơn giản nhất sau đây:

    Tổng diện tích tính tiền (m2) = Diện tích sàn sử dụng + Tổng (Diện tích các phần phụ x Hệ số %)

    Công thức cộng dồn thì nhà thầu nào cũng dùng giống nhau, nhưng "lỗ hổng" lại nằm ở chỗ mỗi nhà thầu có thể tự ý áp dụng Hệ số % khác nhau cho các phần phụ này. Việc của bạn là phải nắm trong tay một "bảng barem" chuẩn để đối chiếu và ép các nhà thầu phải báo giá dựa trên cùng một hệ quy chiếu. 

    Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu kỹ hơn ở phần kế tiếp,

    Bảng tổng hợp hệ số % tính m2 xây dựng mới nhất (Móng, Sàn, Mái, Sân)

    Để bạn không bị lạc giữa "ma trận" các con số khi đọc báo giá, dưới đây là bảng tổng hợp hệ số phần trăm (%) quy đổi chuẩn nhất đang được đại đa số các công ty xây dựng uy tín áp dụng. Bạn có thể lưu lại bảng này làm "thước đo" chuẩn mực để đối chiếu trực tiếp với từng nhà thầu. 

    Hạng mục thi công Quy cách/Kết cấu Hệ số % quy đổi chuẩn Quy chuẩn nhà thầu thường dùng & Lưu ý
    1. PHẦN MÓNG  Móng đơn (Móng cốc)  20% - 30% Áp dụng cho nền đất tốt, nhà nhẹ. Thầu thường tính 30% bao trọn công đào đất.
    Móng cọc BTCT 30% - 40%  Rất phổ biến ở nhà phố. Lưu ý: Mức % này CHƯA bao gồm chi phí ép cọc bê tông.
    Móng băng (1 hoặc 2 phương) 50% - 60% Tốn nhiều sắt thép, bê tông hơn móng cọc. Móng băng 2 phương thường bị tính 60%
    Móng bè 70% - 100% Phủ toàn bộ diện tích đất, tốn kém nhất. Dùng khi nền đất yếu hoặc làm hầm.
    2. PHẦN SÀN & TẦNG Sàn các tầng (Trệt, Lầu 1, Lầu 2...) 100%  Bắt buộc tính 100% diện tích cho toàn bộ không gian sinh hoạt có mái che.
    Ban công / Văng đua ra ngoài 50% - 100% Ban công hở không mái tính 50%; Nếu có mái che & cột đúc trang trí sẽ tính 100%.
    Giếng trời / Ô thông tầng 50% - 100% Quy tắc 8m²: Ô thông tầng < 8m² tính 100%; Ô thông tầng ≥ 8m² tính 50%.
    3. PHẦN MÁI Mái tôn (khung xà gồ sắt) 30% - 35% Chi phí rẻ nhất. Thầu tính 30% cho mái phẳng, 35% cho mái có độ dốc cao.
     Mái bằng Bê tông cốt thép (BTCT) 50% Rất phổ biến. Mái này sau này có thể tận dụng làm sân thượng hoặc nâng tầng.
      Mái ngói khung sắt (Mái Thái/Nhật) 60% - 70%  Tính theo diện tích nghiêng thực tế của mái (thường nhân hệ số dốc 1.2 - 1.4).
    Mái BTCT dán ngói 80% - 100% Đổ bê tông dốc rồi mới dán ngói. Tốn gấp đôi vật tư và công thợ nên tính tới 100%.
    4. PHẦN SÂN & HẦM Sân trước / Sân sau 50% - 70% Sân nhỏ không đổ cột tính 50%; Sân lớn có móng, đà kiềng, đổ cột cổng tính 70%.
    Tầng hầm (Độ sâu < 1.5m) 150% Chi phí đào đất, làm tường bê tông gia cố chống sạt lở rất cao.
    Tầng hầm (Độ sâu 1.5m - 2.0m) 170% - 200% Càng sâu chi phí càng đắt do kỹ thuật thi công phức tạp và rủi ro cao.

    Notes: Nếu bạn cần tìm thêm nhà thầu để dễ dàng so sánh các lựa chọn, hãy GỬI YÊU CẦU cho Daibau để chúng tôi hỗ trợ bạn!

    Khi nhìn vào bảng trên, có thể bạn sẽ thắc mắc tại sao cùng là làm móng hay làm mái mà hệ số lại chênh lệch nhau nhiều đến thế. Dưới đây là 3 quy chuẩn thực tế mà dân xây dựng hay áp dụng, hiểu được bạn sẽ thấy những con số này hoàn toàn có lý do kỹ thuật rõ ràng:

    Tại sao móng cọc chỉ tính 30 - 40% mà móng băng lại tính 50 - 60%? Nhiều gia chủ nghĩ móng cọc đắt hơn nên phải bị tính % cao hơn. Sự thật ngược lại: Đối với móng cọc, nhà thầu chỉ làm phần đài móng và đà kiềng nối các đầu cọc, phần việc này tốn ít bê tông hơn móng băng. Tuy nhiên, bạn cần nhớ một "bẫy" hợp đồng: Chi phí ép cọc (tiền máy ép và tiền mua cọc bê tông) sẽ được tính riêng thành một gói độc lập. Trong khi đó, móng băng đòi hỏi nhà thầu phải đào toàn bộ dải móng và đan sắt đổ bê tông dày đặc, nên họ phải đẩy hệ số lên 50% - 60% để bù tiền vật tư.

    Quy tắc "8m² thông tầng": Tại sao chừa khoảng trống mà vẫn bị tính tiền? Khi thiết kế nhà phố, gia chủ rất thích chừa giếng trời hoặc ô thông tầng ở giữa nhà cho thoáng. Nhiều người thường thắc mắc với thầu: "Tôi bỏ trống chỗ đó, không đổ sàn bê tông, sao anh vẫn tính 100% tiền của tôi?". Giải thích dưới góc độ thi công: Dù không đổ sàn, nhưng nhà thầu vẫn phải tô trát bức tường cao hun hút xung quanh ô thông tầng đó, vẫn phải bắc giàn giáo đứng thi công nguy hiểm, và vẫn làm hệ khung kính/mái che phía trên. Vì vậy, các nhà thầu quy ước: Nếu ô thông tầng nhỏ hơn 8m², công sức bắc giàn giáo và làm tường xung quanh hòa vốn với tiền đổ sàn, nên họ vẫn tính 100%. Chỉ khi ô thông tầng từ 8m² trở lên (rất rộng), họ mới giảm xuống còn 50%.

    Mái ngói dán bê tông (hay mái bê tông dán ngói): Chi phí "đúp" hai lần Nhiều gia chủ thích làm mái Thái sang trọng nên chọn phương án đổ bê tông mái dốc rồi dán ngói lên trên. Đến khi thầu báo hệ số 100% (bằng đúng một tầng ở) thì giật mình. Lý do là nhà thầu vừa phải ghép cốp-pha đổ bê tông trên độ dốc cao (rất tốn công), vừa phải mua thêm ngói và thuê thợ chuyên nghiệp lên dán từng viên ngói. Đây là công đoạn tốn gấp đôi cả về vật tư lẫn nhân công, nên việc tính 100% diện tích là quy chuẩn chung của thị trường.

    Hướng dẫn tính m2 xây dựng nhà phố 2 tầng (5x15m)

    Để những con số phần trăm khô khan ở bảng trên trở nên dễ hiểu, chúng ta hãy cùng tính toán cho một bài toán thực tế phổ biến hiện nay: Xây một căn nhà phố 2 tầng (1 trệt, 1 lầu) trên mảnh đất có kích thước 5x15m.

    Giả định các thông số ngôi nhà của bạn như sau:

    Diện tích đất: 5m x 15m = 75m².
    Thiết kế: Chừa 3m chiều dài làm sân trước (diện tích sân là 5x3 = 15m²). Phần diện tích sàn trong nhà thực tế là 5x12 = 60m².
    Kết cấu phụ: Sử dụng móng băng (hệ số 50%), lợp mái tôn (hệ số 30%). Lầu 1 có ban công đua ra ngoài 1.2m (diện tích ban công là 5x1.2 = 6m², tính hệ số 100% vì có mái che).

    Bây giờ, chúng ta sẽ bóc tách từng hạng mục áp dụng vào công thức:

    1. Diện tích phần móng (Móng băng): Tính trên toàn bộ diện tích đất xây dựng. -> 75m² x 50% = 37.5m²
    2. Diện tích Tầng trệt: Chỉ tính phần không gian ở trong nhà (đã trừ khoảng sân trước). -> 60m² x 100% = 60m²
    3. Diện tích Sân trước: Sân có đổ đà kiềng, lát gạch nhưng không mái che. -> 15m² x 50% = 7.5m²
    4. Diện tích Lầu 1 (Gồm sàn nhà + ban công): Toàn bộ phần sàn trong nhà cộng với phần ban công đua ra. -> (60m² + 6m²) x 100% = 66m²
    5. Diện tích phần mái (Mái tôn): Mái che phủ toàn bộ Lầu 1 (bao gồm cả phần ban công). -> 66m² x 30% = 19.8m²

    ➡️ KẾT QUẢ TỔNG DIỆN TÍCH TÍNH TIỀN: 37.5 + 60 + 7.5 + 66 + 19.8 = 190.8m²

    Ứng dụng vào báo giá chi phí: Giả sử nhà thầu báo cho bạn đơn giá xây nhà trọn gói (chìa khóa trao tay) ở mức trung bình khá là 6.000.000 VNĐ/m².

    Tổng chi phí ước tính bạn cần chuẩn bị là: 190.8m² x 6.000.000 VNĐ = 1.144.000.000 VNĐ.

    3 Mẹo tránh bị "tính lố" diện tích khi làm việc với nhà thầu

    Ngay cả khi bạn đã nắm trong tay bảng hệ số chuẩn và biết cách tự tính toán, một số nhà thầu vẫn có những "tiểu xảo" khi bóc tách khối lượng để điều chỉnh tổng diện tích (Tổng m2). Để bảo vệ túi tiền của mình đến cùng, bạn hãy lưu ý 3 mẹo cực kỳ thực tế dưới đây:

    cach-tinh-m2-xay-dung-chi-tiet.jpg

    1. Cảnh giác với bẫy "Giếng trời và Ô thông tầng"

    Như đã phân tích ở phần trước, quy tắc chung của thị trường là: Thông tầng dưới 8m2 tính 100% diện tích, từ 8m2 trở lên tính 50%.

    Rất nhiều nhà thầu lợi dụng việc gia chủ không biết nên mặc định gộp luôn diện tích ô thông tầng (dù rộng tới 10m2 hay 15m2) vào diện tích mặt sàn và nhân hệ số 100%. Nếu không kiểm tra kỹ, bạn đang tự nhiên phải trả tiền vật tư đổ bê tông cho một khoảng không gian trống rỗng.

    Do đó, khi nhận bản vẽ thiết kế, hãy đo chính xác diện tích ô thông tầng, sân trong (courtyard) của nhà mình. Nếu nó lớn hơn 8m2, hãy thẳng thắn yêu cầu nhà thầu trừ đi 50% diện tích chỗ đó theo đúng barem chung. 

    Notes: nếu bạn thuê riêng đơn vị thiết kế, hãy nhờ họ bóc tách m2 xây dựng trước để làm dữ liệu tham khảo

    2. Bắt lỗi "tính trùng lặp" ban công và mái che (Sê-nô)

    Đây là lỗi phổ biến nhất ở các mẫu nhà phố nhiều tầng và có thiết kế giật cấp.

    Giả sử lầu 1 nhà bạn có một ban công đưa ra 1.2m. Ở lầu 2, nhà thầu đổ một cái mái che (sê-nô) văng ra đúng 1.2m để che mưa nắng cho ban công lầu 1. Khi làm báo giá, thầu tính 100% diện tích cho ban công lầu 1 (vì có mái che), sau đó lại tính tiếp 50% diện tích cho phần mái bê tông lầu 2 che phía trên nó. Thực chất, phần mái đó sinh ra là để phục vụ ban công lầu 1, việc tách ra tính riêng như vậy khiến bạn bị trả tiền "đúp" hai lần cho một khoảng không gian.

    Do đó, bạn hãy dùng bút đánh dấu đỏ vào bản vẽ mặt cắt dọc của ngôi nhà. Hỏi nhà thầu: "Phần mái đua ra này đã tính vào 100% diện tích của ban công bên dưới chưa? Nếu tính rồi thì không được cộng thêm hệ số mái cho phần đua ra này nữa". Sự rành rọt này sẽ khiến nhà thầu biết bạn là một người am hiểu và không dám qua mặt.

    3. Đưa bảng diễn giải m2 vào "Phụ lục hợp đồng" (Yếu tố pháp lý)

    Nhiều gia chủ mất tiền oan vì thói quen ký hợp đồng quá nhanh. Hợp đồng xây dựng thường chỉ ghi ngắn gọn: "Tổng diện tích xây dựng: 200m2. Đơn giá: 5.500.000đ/m2. Thành tiền: 1.100.000.000đ".

    Con số 200m2 kia có thể chỉ là ước lượng lúc khảo sát. Khi bắt tay vào làm, thầu viện cớ "thực tế đo đạc phát sinh" và tự ý nâng lên 220m2 với lý do phần móng sâu hơn, ban công rộng hơn... Vì không có cơ sở đối chiếu ban đầu, bạn sẽ cắn răng chịu khoản phí phát sinh khổng lồ này.

    Do đó, Tuyệt đối không ký vào bất kỳ bản hợp đồng trọn gói nào nếu chưa đính kèm "Bảng diễn giải cách tính m2 xây dựng". Bản diễn giải này phải liệt kê chi tiết y hệt như Ví dụ tính toán ở phần trên: Sàn trệt bao nhiêu m2 (x 100%), móng băng bao nhiêu m2 (x 50%)... Tất cả phải được đóng dấu giáp lai cùng hợp đồng chính. Sau này khi thi công xong, hai bên cứ lấy thước kéo đúng thực tế, nhân với hệ số đã chốt trên giấy mà thanh toán. Sai một ly, trừ một đồng, không tranh cãi!

    Những câu hỏi thường gặp về m2 xây dựng (FAQ)

    Ngay cả khi đã có công thức trong tay, việc đối chiếu giữa bản vẽ và thực tế thi công vẫn làm phát sinh nhiều tranh cãi. Dưới đây là 3 câu hỏi kinh điển nhất mà các chuyên gia của Daibau thường xuyên nhận được từ các gia chủ:

    1. Tại sao móng nhà, mái nhà không phải là không gian để ở nhưng vẫn bị tính tiền m2?

    Rất nhiều gia chủ bức xúc vì cho rằng nhà thầu đang "bày vẽ" để thu thêm tiền. Tuy nhiên, bạn cần hiểu bản chất của đơn giá xây dựng trọn gói là lấy tổng chi phí vật tư và nhân công chia đều cho tổng diện tích. Phần móng nằm dưới đất, bạn không nhìn thấy, nhưng để làm được nó, nhà thầu phải huy động máy xúc đào đất, mua một lượng khổng lồ sắt thép, cọc bê tông và mất cả tuần lễ để thợ thi công. Phần mái che cũng vậy. Việc nhân hệ số % (ví dụ móng 50%, mái 30%) thực chất là cách quy đổi chi phí vật tư, nhân công của các phần hở đó thành diện tích sàn tương đương để bạn dễ thanh toán, chứ không phải là thầu đang thu tiền khống của bạn.

    2. Cách tính m2 xây dựng nhà cấp 4 có khác biệt gì so với nhà phố 2-3 tầng không?

    Công thức tổng quát hoàn toàn giống nhau, nhưng điểm khác biệt lớn nhất nằm ở hệ số phần móng và phần mái. Nhà cấp 4 thường có tải trọng nhẹ nên chỉ cần làm móng đơn (hệ số 20 - 30%), chi phí sẽ rẻ hơn rất nhiều so với móng cọc hay móng băng của nhà phố nhiều tầng (hệ số 40 - 60%). Hơn nữa, nhà cấp 4 ở các vùng ven thường lợp mái tôn lợp thẳng hoặc mái ngói kèo sắt (hệ số 30 - 70%) thay vì đổ mái bằng bê tông cốt thép nặng nề, giúp gia chủ tiết kiệm được một khoản tiền vật tư khá lớn.

    3. Nên tính diện tích m2 để chốt hợp đồng theo bản vẽ thiết kế hay đo đạc thực tế sau khi xây xong?

    Quy trình chuẩn xác nhất là kết hợp cả hai.

    • Lúc ký hợp đồng: Bắt buộc phải tính toán và chốt tổng diện tích dựa trên bản vẽ thiết kế thi công. Đây là cơ sở để nhà thầu lên dự toán vật tư và bạn chuẩn bị ngân sách.
    • Lúc thanh lý hợp đồng (Quyết toán): Tổng số tiền cuối cùng bạn phải trả sẽ dựa trên khối lượng đo đạc thực tế tại công trình. Nếu trong quá trình xây, bạn yêu cầu nới rộng ban công thêm 0.5m, hoặc thu hẹp sân trước lại, thì hai bên sẽ dùng thước dây đo lại phần phát sinh/giảm trừ đó, nhân với đơn giá ban đầu để cộng/trừ tiền hợp lý.

    Đừng bao giờ trả 100% tiền nếu chưa qua bước đo đạc thực tế nghiệm thu này.
    Việc nắm rõ cách tính m2 xây dựng không chỉ giúp bạn làm chủ hoàn toàn dòng tiền, mà còn là một "bộ lọc" hiệu quả để loại bỏ những nhà thầu thiếu minh bạch ngay từ vòng đàm phán. Hãy luôn nhớ yêu cầu nhà thầu đính kèm bảng diễn giải diện tích chi tiết vào hợp đồng để bảo vệ quyền lợi của mình.

    Bạn không có thời gian tự tính toán hay vẫn lo ngại mình tính sai? Đừng quá lo lắng! Hãy gửi bản vẽ hoặc kích thước mảnh đất của bạn lên Daibau.vn. Chúng tôi sẽ kết nối bạn với 3 nhà thầu uy tín nhất trong khu vực để bạn nhận về 3 bảng bóc tách khối lượng chi tiết, rõ ràng và minh bạch đến từng mét vuông. Bạn chỉ việc so sánh và chọn ra đối tác an tâm nhất để xây dựng tổ ấm của mình!

     
    Bài viết của chuyên gia 13
    Tác giả: Tạp chí Daibau

    Lời khuyên này có hữu ích không?


    Bạn đang tìm kiếm một công ty xây dựng tốt trong lĩnh vực Xây dựng mới?

    Tạp chí Daibau

    Nhận thông tin hữu ích nhất, các ý tưởng và thông tin chi tiết về các thiết kế tốt nhất mỗi tháng miễn phí!

    Chúng tôi tổng hợp 1704 nhà thầu uy tín trong lĩnh vực Xây dựng mới:

    Dịch vụ miễn phí
    Tìm nhà thầu ở gần bạn
    Giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí
    Người dùng

    Dự án Cách đăng dự án Về chúng tôi
    Yêu cầu dự án: 090 606 6283


    Thời gian làm việc:
    Thứ 2 - thứ 6: 8 giờ - 17 giờ
    Thứ 7: 8 giờ - 12 giờ
    Nhà thầu

    Đăng ký tài khoản miễn phí Dự án hiện tại
    Công ty: 090 606 6283
    090 606 6283
    Zalo chat
    Email
    Chính sách I Chính sách bảo mật I Thông tin trên cookies I Impressum
    Bản quyền thuộc về công ty Daibau